Kỳ thi Học Sinh Giỏi Quốc Gia Tiếng Anh và phần Speaking trong kỳ thi HSGQG
Kỳ thi chọn Học Sinh Giỏi Quốc Gia (HSGQG) môn Tiếng Anh là kỳ thi học thuật cấp cao, cạnh tranh nhất dành cho học sinh THPT chuyên Anh trên toàn quốc. Phần Speaking diễn ra vào ngày thứ 2 của kỳ thi, sau phần thi viết. Thí sinh sẽ:
-
Nhận một đề ngẫu nhiên dạng nghị luận
-
Có 5 phút chuẩn bị (được ghi chú tự do)
-
Trình bày bài nói tối đa 5 phút
-
Toàn bộ phần trình bày được ghi âm để chấm điểm
Khác với một bài diễn thuyết trước khán giả, phần Speaking HSGQG được thực hiện trong phòng máy tính, không có tương tác trực tiếp với giám khảo. Vì vậy, bài nói cần đảm bảo:
-
Cấu trúc rõ ràng (Introduction – Body – Conclusion)
-
Lập luận logic, có chiều sâu
-
Ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh
-
Phong cách trình bày tự nhiên, không đọc chép
Theo tiêu chí chấm điểm những năm gần đây, phần Speaking đánh giá dựa trên ba trụ cột chính:
-
Content – Mức độ phát triển ý tưởng, tư duy phản biện và tính sáng tạo
-
Accuracy & Language Use – Độ chính xác ngữ pháp, phát âm, từ vựng
-
Delivery – Fluency, coherence, và khả năng sử dụng techniques để tô điểm phần thi
Điểm đáng lưu ý là phần Speaking không ưu tiên sự hoa mỹ sáo rỗng. Giám khảo đánh giá cao những bài nói có lập luận mạch lạc, có stance rõ ràng và thể hiện được chiều sâu tư duy.
Học Speaking HSGQG hiệu quả như thế nào?
Một sai lầm phổ biến là coi Speaking HSGQG như “viết essay rồi đọc lại”. Trên thực tế, đây là một bài thuyết trình logic trong 5 phút, đòi hỏi khả năng tư duy nhanh, tổ chức ý chặt chẽ và trình bày tự nhiên.
Để học Speaking hiệu quả, học sinh cần tập trung vào bốn yếu tố cốt lõi:
1. Tư duy cấu trúc trước khi nghĩ đến từ vựng
Một bài nói tốt luôn có:
-
Hook rõ ràng ngay từ đầu
-
Paraphrase đề mạch lạc
-
Thesis statement thể hiện lập trường
-
2–3 luận điểm phát triển đầy đủ
-
Kết luận chốt lại quan điểm
Nếu thiếu cấu trúc, dù từ vựng tốt đến đâu, bài nói vẫn thiếu coherence.
2. Ưu tiên Logos và Ethos
Do không có khán giả trực tiếp, phần Speaking HSGQG thiên về:
-
Logos (lập luận logic, reasoning rõ ràng)
-
Ethos (sự tự tin, uy tín học thuật thể hiện qua cách nói)
Pathos (cảm xúc) có thể sử dụng ở mức độ vừa phải, nhưng không nên quá kịch tính.
3. Không lạm dụng từ vựng nâng cao
Nhiều học sinh cố gắng sử dụng từ quá phức tạp nhưng sai ngữ cảnh. Điều này làm giảm điểm Accuracy.
Thay vì tìm từ khó, nên ưu tiên:
-
Dùng từ chính xác
-
Dùng cụm từ học thuật quen thuộc
-
Giữ câu nói rõ ràng, dễ theo dõi
Một bài nói thuyết phục là bài nói người nghe có thể hiểu ngay khi nghe lần đầu.
4. Luyện Delivery thay vì chỉ luyện viết
Speaking không chỉ là nội dung. Cách trình bày quyết định rất lớn đến điểm số.
Khi luyện Speaking, cần chú ý:
-
Intonation (ngữ điệu)
-
Pacing (tốc độ nói)
-
Pause hợp lý giữa các ý
-
Không đọc như đang đọc văn bản
Một bài nói trôi chảy, có nhịp điệu và chuyển đoạn mượt mà sẽ tạo ấn tượng mạnh hơn nhiều so với một bài “đọc trơn tru nhưng vô cảm”.
Đề bài – Speaking Sample 03
Prompt:
Some people believe that volunteering is essential for individuals and society. However, some people consider this activity pointless. Discuss both views and give your opinion.
Đây là dạng đề “Discuss both views and give your opinion” – một dạng rất phổ biến trong phần Speaking HSGQG hiện nay. Thí sinh không chỉ trình bày một quan điểm duy nhất, mà cần:
-
Phân tích hai góc nhìn đối lập một cách công bằng
-
Tránh cực đoan ngay từ đầu
-
Sau khi cân nhắc cả hai phía, đưa ra lập trường rõ ràng
Điểm quan trọng ở dạng đề này là khả năng giữ được tính cân bằng trong lập luận trước khi chốt quan điểm cá nhân. Nếu chỉ tập trung bảo vệ một phía và bỏ qua phía còn lại, bài nói sẽ thiếu chiều sâu và giảm điểm Content.
Ở đề bài này, mâu thuẫn trung tâm nằm ở câu hỏi:
Liệu volunteering thực sự tạo ra giá trị bền vững cho cá nhân và xã hội, hay chỉ là một hoạt động mang tính hình thức?
Script bài mẫu – Speaking Sample 03 (Volunteering)
Imagine giving your time for free in a world that values every second. At first glance, it sounds noble and admirable. Yet, this very act of generosity has sparked debate: while some see volunteering as a cornerstone of a healthy society, others dismiss it as ineffective or even insincere.
On one side of the argument, critics claim that volunteering rarely produces sustainable, long-term results. Many projects are short-lived, with volunteers participating for only a limited period of time before moving on. As a result, such initiatives often fail to address issues at their roots. In some cases, they may even be counterproductive.
Consider, for instance, a group of high school students attempting to build a school in a rural area without any prior construction experience. Although their intentions are undoubtedly positive, their lack of expertise could lead to inefficiency or even create additional burdens for the local community. In situations like this, volunteering becomes more symbolic than practical.
Another concern is that volunteering can sometimes serve as a form of virtue signaling. Instead of genuine altruism, some individuals participate merely to enhance their resumes or public image. When personal gain becomes the primary motivation, the moral foundation of volunteering is understandably questioned.
However, despite these criticisms, volunteering continues to attract millions of participants worldwide. On a societal level, even short-term projects can raise awareness of pressing issues. Increased visibility often leads to broader discussions, policy changes, and long-term initiatives initiated by governments or NGOs. A seemingly small action can create ripple effects far beyond its original scope.
On an individual level, volunteering offers invaluable real-world experience. Students step outside the classroom and confront practical challenges that require communication, adaptability, and problem-solving. More importantly, they develop empathy and a sense of responsibility toward their communities. These intangible benefits shape individuals into more socially conscious and well-rounded citizens.
After considering both perspectives, I firmly believe that volunteering remains essential. While poorly organized or insincere efforts may limit its impact, meaningful and well-planned volunteering can generate positive change, both externally in society and internally within the individual. Ultimately, the value of volunteering lies not only in immediate outcomes, but also in the transformation it fosters in those who participate.
Dàn ý triển khai bài Speaking Sample 03
Để triển khai đề bài này hiệu quả trong 5 phút, thí sinh có thể xây dựng bài nói theo logic sau:
Phần mở đầu nên bắt đầu bằng một hook ngắn mang tính gợi suy nghĩ, chẳng hạn đặt ra nghịch lý giữa “sự cao đẹp của volunteering” và “những nghi ngờ xoay quanh nó”. Sau đó, cần paraphrase lại đề bài bằng ngôn ngữ của mình, thể hiện rằng bạn hiểu rõ vấn đề đang được thảo luận. Cuối cùng, chốt introduction bằng một thesis statement cho biết bạn sẽ phân tích cả hai phía trước khi đưa ra quan điểm cá nhân.
Ở thân bài, có thể chia thành hai phần rõ ràng.
Phần thứ nhất phân tích quan điểm cho rằng volunteering là vô nghĩa. Luận điểm trọng tâm ở đây là tính thiếu bền vững. Nhiều hoạt động tình nguyện diễn ra trong thời gian ngắn và không đủ chuyên môn để giải quyết vấn đề tận gốc. Việc thiếu kỹ năng chuyên nghiệp có thể khiến dự án trở nên kém hiệu quả. Ngoài ra, động cơ tham gia đôi khi không xuất phát từ sự vị tha thực sự mà từ mong muốn làm đẹp hồ sơ cá nhân.
Phần thứ hai chuyển sang lập luận ủng hộ volunteering. Có thể triển khai theo hai tầng: xã hội và cá nhân. Ở cấp độ xã hội, volunteering góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, tạo tiền đề cho những thay đổi lớn hơn. Ở cấp độ cá nhân, đây là môi trường thực tế giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm, tư duy giải quyết vấn đề và tinh thần trách nhiệm. Những lợi ích này không dễ đo lường ngay lập tức, nhưng có giá trị lâu dài.
Phần kết luận cần tổng hợp hai góc nhìn và tái khẳng định lập trường cá nhân. Quan điểm có thể theo hướng: volunteering không hoàn hảo, nhưng nếu được thực hiện nghiêm túc và có định hướng rõ ràng, nó vẫn là một hoạt động cần thiết cho sự phát triển của cả cá nhân và xã hội.
Từ vựng và cụm từ ăn điểm trong Speaking Sample 03
Một bài Speaking HSGQG đạt điểm cao không nằm ở độ khó của từ vựng, mà ở độ chính xác và mức độ phù hợp với lập luận. Trong sample này, có thể chia từ vựng thành 3 nhóm chính.
1️⃣ Nhóm từ dùng để xây dựng lập luận (Argument Framing)
Những cụm này giúp bài nói mang tính học thuật và có chiều sâu phân tích:
-
pivotal role – vai trò then chốt
-
sustainable impact – tác động bền vững
-
address the problem at its roots – giải quyết vấn đề từ gốc rễ
-
far-reaching impacts – ảnh hưởng sâu rộng, lâu dài
Những cụm này thể hiện tư duy hệ thống (systemic thinking). Ví dụ, khi nói volunteering “fails to address the problem at its roots”, người nói đang thể hiện rằng họ nhìn vấn đề ở tầng nguyên nhân, không chỉ ở bề mặt.
2️⃣ Nhóm từ dùng để phản biện (Critical Evaluation)
Đây là nhóm từ giúp bài nói có chiều sâu phê bình:
-
counterproductive – phản tác dụng
-
virtue signaling – thể hiện đạo đức một cách phô trương
-
ulterior motives – động cơ ẩn giấu
-
facade – lớp vỏ bề ngoài
Những cụm này làm cho lập luận trở nên sắc bén hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý:
Nếu dùng sai ngữ cảnh hoặc phát âm không chuẩn, điểm Accuracy sẽ bị ảnh hưởng ngay lập tức.
3️⃣ Nhóm từ dùng để kết luận và nâng tầm vấn đề
Ở phần Conclusion, bài mẫu sử dụng những cụm mang tính khái quát:
-
well-rounded individuals – cá nhân phát triển toàn diện
-
thriving society – xã hội phát triển bền vững
-
at the heart of – cốt lõi của vấn đề
Những cụm này giúp kết luận không bị “đóng khung”, mà mở rộng sang giá trị dài hạn.
📌 Nguyên tắc quan trọng:
Không cố gắng dùng từ khó nếu chưa thực sự hiểu sắc thái. Giám khảo đánh giá cao sự chính xác hơn sự phô trương.
Phân tích Techniques trong bài Speaking Sample 03
1️⃣ Thought-provoking question (Hook mở bài)
“Imagine giving your time for free in a world that values every second.”
→ Tác dụng:
-
Tạo nghịch lý ngay từ đầu
-
Gây tò mò
-
Thiết lập tension giữa “noble” và “criticized”
Trong Speaking HSGQG, 20 giây đầu tiên quyết định ấn tượng ban đầu. Một hook tốt giúp bài nói nổi bật giữa nhiều bài có cấu trúc tương tự.
2️⃣ Stakeholder framing (chia theo cấp độ phân tích)
Bài chia rõ:
-
On a societal level
-
On an individual level
Tác dụng:
-
Tạo cấu trúc mạch lạc
-
Giúp giám khảo theo dõi dễ dàng
-
Thể hiện tư duy phân tích đa chiều
Đây là cách triển khai rất phù hợp với dạng Discuss both views.
3️⃣ Rhetorical question để chuyển đoạn
“But why do people keep volunteering…?”
Câu hỏi này không để trả lời trực tiếp, mà:
-
Làm cầu nối giữa hai lập luận
-
Tránh bài nói bị “liệt kê khô cứng”
-
Tạo nhịp tự nhiên khi chuyển sang phần ủng hộ
4️⃣ Parallel structure (cấu trúc song song)
Ví dụ:
“solve problems, work with people…, and create tangible value”
→ Tạo rhythm
→ Làm câu nói dễ nghe hơn
→ Tăng điểm Delivery
Điểm quan trọng là bài không lạm dụng kỹ thuật. Kỹ thuật chỉ xuất hiện khi cần nhấn mạnh ý.
Hướng dẫn luyện theo Audio Sample
Bước 1: Nghe toàn bộ bài (không nhìn script)
Tập trung vào:
-
Nhịp điệu (pacing)
-
Điểm nhấn (stress)
-
Cách chuyển đoạn
Mục tiêu: hiểu cấu trúc tổng thể.
Bước 2: Shadowing theo đoạn ngắn
-
Nghe 20-30 giây
-
Lặp lại ngay lập tức
-
Bắt chước intonation
Nếu khó, có thể giảm tốc độ xuống 0.75x.
Bước 3: Ghi âm lại phần Introduction
Tự kiểm tra:
-
Có thesis rõ ràng chưa?
-
Có ngắt nghỉ hợp lý không?
-
Có đọc như essay không?
Nếu nghe lại mà thấy mình đang “đọc”, cần giảm tốc độ và thêm pause tự nhiên.
Bước 4: Áp dụng framework cho đề khác
Ví dụ:
-
Should community service be compulsory?
-
Is charity more effective than government intervention?
Giữ cấu trúc:
-
View 1
-
View 2
-
Opinion
Đây là bước quan trọng nhất: chuyển từ “bắt chước bài mẫu” sang “làm chủ cấu trúc”.
Cảm ơn các quý phụ huynh, thầy cô, các em học sinh đã tham khảo tài liệu từ đội ngũ anh chị Nhà Xuân.
Đội ngũ anh chị mentors và trợ giảng từ trung tâm Springboard (Nhà Xuân) cam kết luôn nỗ lực tạo ra những bài giảng – học liệu mới nhất, bổ ích nhất dành cho kì thi chuyên Anh – HSG tiếng Anh từ cấp địa phương, khu vực đến cấp quốc gia.
Quý phụ huynh/quý thầy cô/các em học sinh có thể truy cập các kênh sau để cập nhật tài liệu mới nhất từ Nhà Xuân:
- Facebook page Springboard English: Trang Facebook chính thức của Nhà Xuân
- Website học liệu của Springboard: Trang web tổng hợp tất tần tật các tài liệu được biên soạn chi tiết bởi Springboard (Nhà Xuân).
- Facebook group Springboard Connects: Nhóm trao đổi – tư vấn học tập và tài liệu học tập với 28.000+ thành viên.
Liên hệ:
- Gửi đề thi mới nhất và yêu cầu chữa đề chi tiết cho Nhà Xuân về địa chỉ: contact@springboard.vn
- Tham khảo và đăng ký tư vấn các lớp học ôn thi Chuyên Anh – Thi HSG Tiếng Anh cấp THPT – Thi Olympic 30/4 và Duyên Hải Bắc Bộ – Thi HSG cấp Quốc Gia tại: Form đăng ký tư vấn.
Thân ái,
Đội ngũ trung tâm Springboard (Nhà Xuân)







